아무 단어나 입력하세요!

"repay by" in Vietnamese

đáp lại bằngtrả ơn bằng

Definition

Trả lại sự giúp đỡ hoặc bày tỏ lòng biết ơn bằng một hành động hay cách cụ thể, không chỉ bằng tiền. Cũng có thể dùng để đáp lại lòng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói cách đền đáp qua hành động, ví dụ 'repay by giúp đỡ'. Mang sắc thái trang trọng, ít khi dùng khi trả tiền mặt.

Examples

She wanted to repay by making him dinner.

Cô ấy muốn **đáp lại bằng** cách nấu bữa tối cho anh ấy.

He will repay by helping you with your project.

Anh ấy sẽ **trả ơn bằng** cách giúp bạn với dự án.

You can repay by being kind to others.

Bạn có thể **đáp lại bằng** cách đối xử tốt với người khác.

They decided to repay by volunteering at the hospital.

Họ quyết định **trả ơn bằng** cách tình nguyện ở bệnh viện.

I can never repay by words what you did for me.

Tôi không bao giờ có thể **đáp lại bằng** lời nói với những gì bạn đã làm cho tôi.

Some people repay by passing good deeds forward instead.

Một số người **đáp lại bằng** cách lan tỏa việc tốt thay vì trả trực tiếp.