아무 단어나 입력하세요!

"repast" in Vietnamese

bữa tiệcbữa ăn (trang trọng/văn chương)

Definition

Bữa tiệc hoặc bữa ăn, thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn học để chỉ những dịp ăn uống đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn chương, hiếm khi xuất hiện trong hội thoại thông thường. Có thể dùng trong cụm như 'thưởng thức bữa tiệc', 'bữa ăn nhẹ', 'bữa tối trang trọng'.

Examples

They shared a simple repast at noon.

Họ đã chia sẻ một **bữa tiệc** giản dị vào buổi trưa.

After the ceremony, a repast was served for the guests.

Sau buổi lễ, một **bữa tiệc** được phục vụ cho khách.

This hearty repast included soup and bread.

**Bữa ăn** thịnh soạn này gồm có súp và bánh mì.

We gathered for an evening repast by candlelight.

Chúng tôi tụ họp cho một **bữa tiệc** tối dưới ánh nến.

Nothing beats a homemade repast after a long day.

Không gì tuyệt vời bằng một **bữa ăn** nhà làm sau một ngày dài.

The travelers enjoyed a welcome repast at the village inn.

Những người lữ hành đã thưởng thức một **bữa tiệc** chào đón ở quán trọ làng.