"repairs" in Vietnamese
Definition
Công việc được làm để sửa hoặc khôi phục thứ gì đó bị hỏng, bị hư hại hoặc không hoạt động tốt. Chủ yếu dùng cho đồ vật như xe, nhà, máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sửa chữa' chỉ dùng cho vật thể như xe, nhà, máy móc, không dùng để nói về cảm xúc hay con người. Thường gặp: 'làm sửa chữa', 'cần sửa chữa', 'chi phí sửa chữa'.
Examples
The car needs some repairs.
Chiếc ô tô cần một số **sửa chữa**.
Our house is getting repairs this week.
Tuần này nhà chúng tôi đang được **sửa chữa**.
The bike shop does repairs quickly.
Cửa hàng xe đạp sửa **sửa chữa** rất nhanh.
We had to wait a week for the repairs to be finished.
Chúng tôi phải đợi một tuần để **sửa chữa** hoàn thành.
Those repairs cost a lot more than I expected.
Những **sửa chữa** đó tốn nhiều tiền hơn tôi nghĩ.
If you keep up with small repairs, your home stays in good shape.
Nếu thường xuyên làm những **sửa chữa** nhỏ, ngôi nhà của bạn sẽ luôn trong tình trạng tốt.