아무 단어나 입력하세요!

"reorganized" in Vietnamese

được tổ chức lại

Definition

Cấu trúc hoặc thứ tự của một cái gì đó đã được thay đổi để làm cho nó hiệu quả hoặc gọn gàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công ty, bộ phận, nhóm hoặc hệ thống. Không giống 'renovated' (thay đổi vật lý) hay 'redecorated' (thay đổi kiểu dáng). Thường gặp ở dạng bị động 'được tổ chức lại'.

Examples

The manager reorganized the team to work better together.

Quản lý đã **tổ chức lại** nhóm để làm việc hiệu quả hơn.

The files were reorganized by date.

Các tệp đã được **sắp xếp lại** theo ngày.

She reorganized her closet last weekend.

Cô ấy đã **sắp xếp lại** tủ đồ của mình cuối tuần trước.

After the merger, the whole department got reorganized.

Sau khi sáp nhập, toàn bộ bộ phận đã được **tổ chức lại**.

We reorganized our schedule to fit in more study time.

Chúng tôi đã **sắp xếp lại** lịch trình để có thêm thời gian học.

Everything was a mess until the team reorganized the workflow.

Mọi thứ đều lộn xộn cho đến khi nhóm **tổ chức lại** quy trình làm việc.