아무 단어나 입력하세요!

"renown" in Vietnamese

danh tiếngtiếng tăm

Definition

Tình trạng một người hoặc vật được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ vì thành tựu hoặc phẩm chất tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Hay đi với 'vì' hoặc 'của' để chỉ lý do nổi tiếng. Mang nghĩa tích cực.

Examples

He gained international renown for his research.

Anh ấy đã đạt được **danh tiếng** quốc tế nhờ nghiên cứu của mình.

The writer achieved renown after publishing her first novel.

Nhà văn đã đạt được **danh tiếng** sau khi xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay.

The city is of great renown for its historic buildings.

Thành phố này rất **danh tiếng** nhờ những công trình lịch sử của nó.

Despite her renown, she remains very humble and friendly.

Dù có **danh tiếng**, cô ấy vẫn rất khiêm tốn và thân thiện.

The chef's restaurant quickly rose to renown across the country.

Nhà hàng của đầu bếp đã nhanh chóng vang **danh tiếng** trên toàn quốc.

Her art collection is of international renown among experts.

Bộ sưu tập nghệ thuật của cô ấy rất **danh tiếng** trong giới chuyên gia quốc tế.