아무 단어나 입력하세요!

"renovation" in Vietnamese

cải tạosửa chữa nâng cấp

Definition

Cải tạo là quá trình sửa chữa hoặc nâng cấp một căn nhà, phòng hoặc không gian để nó trở nên tốt hơn hoặc hiện đại hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Renovation' thường dùng cho nhà, văn phòng hoặc các tòa nhà. Những cụm phổ biến: 'home renovation', 'kitchen renovation', 'undergoing renovation'. Từ này nhấn mạnh việc nâng cấp cái có sẵn chứ không phải xây mới hoàn toàn. Đôi khi dễ nhầm với 'remodel', nhưng 'remodel' mang nghĩa thay đổi cấu trúc lớn hơn.

Examples

The kitchen is closed for renovation.

Nhà bếp đang đóng cửa để **cải tạo**.

They started a renovation of their old house.

Họ bắt đầu **cải tạo** ngôi nhà cũ của mình.

The school will open after renovation is done.

Trường sẽ mở cửa lại sau khi **cải tạo** xong.

Our office is finally getting a much-needed renovation next month.

Văn phòng của chúng tôi sẽ được **cải tạo** cần thiết vào tháng tới.

It looks like the hotel lobby is under major renovation right now.

Có vẻ như sảnh khách sạn đang trải qua **cải tạo** lớn lúc này.

After the renovation, the apartment felt like a brand new place.

Sau **cải tạo**, căn hộ có cảm giác như hoàn toàn mới.