아무 단어나 입력하세요!

"renovating" in Vietnamese

cải tạosửa sang

Definition

Thực hiện các sửa chữa, cải tiến cho nhà cửa, phòng hoặc không gian để làm mới hoặc nâng cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho không gian vật lý như nhà, phòng, cửa hàng. 'renovating' nhấn mạnh việc nâng cấp, hiện đại hóa chứ không chỉ khắc phục hư hại. Thường đi với 'nhà', 'bếp', 'phòng tắm'.

Examples

We are renovating our kitchen this month.

Tháng này chúng tôi đang **cải tạo** nhà bếp.

The hotel is renovating all its rooms.

Khách sạn đang **cải tạo** tất cả các phòng.

They are renovating the old library to make it modern.

Họ đang **cải tạo** thư viện cũ để làm cho nó hiện đại.

We've been renovating the living room for weeks, and it's finally done!

Chúng tôi đã **cải tạo** phòng khách suốt nhiều tuần, cuối cùng cũng xong rồi!

I'm thinking about renovating my apartment to add more space.

Tôi đang nghĩ đến việc **cải tạo** căn hộ để có thêm diện tích.

My neighbors have been renovating for so long, I can't wait for the noise to stop.

Hàng xóm của tôi **cải tạo** lâu quá, tôi chỉ mong hết tiếng ồn!