"renounces" in Vietnamese
Definition
Từ bỏ hoặc bác bỏ một quyền, danh hiệu, niềm tin hoặc yêu sách một cách trang trọng và công khai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Renounce' thường dùng trong trường hợp từ bỏ quyền, quốc tịch hoặc niềm tin một cách trang trọng, không dùng cho việc bỏ cuộc thông thường.
Examples
He renounces his claim to the throne.
Anh ấy **từ bỏ** quyền kế vị ngai vàng.
She renounces violence in all forms.
Cô ấy **từ bỏ** mọi hình thức bạo lực.
The prince renounces his royal title.
Hoàng tử **từ bỏ** tước vị hoàng gia.
For peace, the leader renounces the use of nuclear weapons.
Vì hòa bình, nhà lãnh đạo **từ bỏ** việc sử dụng vũ khí hạt nhân.
After years abroad, he renounces his citizenship to stay.
Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh **từ bỏ** quốc tịch để được ở lại.
He renounces all responsibility for the accident.
Anh ấy **từ bỏ** mọi trách nhiệm về vụ tai nạn.