아무 단어나 입력하세요!

"renomination" in Vietnamese

tái đề cử

Definition

Việc ai đó được đề cử lại cho cùng một vị trí, chức vụ hoặc danh hiệu như trước. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vị trí như tổng thống, thượng nghị sĩ hoặc đề cử giải thưởng. Không dùng cho các tình huống thông thường hàng ngày.

Examples

The committee discussed his renomination for president.

Ủy ban đã thảo luận về **tái đề cử** của ông ấy cho chức tổng thống.

Her renomination surprised many members of the board.

**Tái đề cử** của cô ấy khiến nhiều thành viên hội đồng bất ngờ.

The rules allow for the renomination of a former winner.

Các quy định cho phép **tái đề cử** người đã từng thắng giải.

His renomination is expected, given his popularity among voters.

**Tái đề cử** của ông ấy được dự đoán trước, vì ông rất được lòng cử tri.

After much debate, the party announced her renomination, ending weeks of speculation.

Sau nhiều tranh luận, đảng đã thông báo **tái đề cử** cô ấy, chấm dứt nhiều tuần đồn đoán.

There's been talk of his renomination, but nothing official yet.

Có tin đồn về **tái đề cử** ông ấy, nhưng vẫn chưa có gì chính thức.