아무 단어나 입력하세요!

"renn" in Vietnamese

renn (không phải từ tiếng Anh)

Definition

renn không phải là từ tiếng Anh và không có nghĩa trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'renn' dễ bị nhầm với 'run' hoặc 'rent'. Hãy kiểm tra lại chính tả.

Examples

I cannot find the word renn in the dictionary.

Tôi không thể tìm thấy từ **renn** trong từ điển.

Is renn an English word?

**renn** có phải là một từ tiếng Anh không?

My teacher said renn does not exist in English.

Giáo viên của tôi nói rằng **renn** không tồn tại trong tiếng Anh.

Maybe you meant to type 'run' instead of renn?

Có lẽ bạn định gõ 'run' thay vì **renn**?

I've never heard anyone use the word renn before.

Tôi chưa từng nghe ai dùng từ **renn** trước đây.

If you find out what renn means, let me know!

Nếu bạn biết **renn** nghĩa là gì thì hãy cho tôi biết nhé!