"renewals" in Vietnamese
Definition
“Gia hạn” là việc kéo dài thời hạn hiệu lực của một hợp đồng, thành viên, hoặc đăng ký nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều, dùng nhiều trong hợp đồng, thư viện, dịch vụ hoặc kinh doanh. Không dùng cho trường hợp 'làm mới' về tinh thần hoặc thể chất.
Examples
Library renewals must be done before the due date.
Các **gia hạn** ở thư viện phải được thực hiện trước ngày hết hạn.
We handle all renewals for your magazine subscriptions.
Chúng tôi xử lý tất cả các **gia hạn** cho đăng ký tạp chí của bạn.
The company sent reminders for annual renewals.
Công ty đã gửi nhắc nhở về các **gia hạn** hàng năm.
We're seeing a big jump in online renewals this year.
Năm nay chúng tôi thấy số lượng **gia hạn** trực tuyến tăng mạnh.
All lease renewals must be approved by the landlord.
Tất cả các **gia hạn** hợp đồng thuê phải được chủ nhà chấp thuận.
If you forget about renewals, you could lose access to your account.
Nếu bạn quên **gia hạn**, bạn có thể mất quyền truy cập tài khoản.