"rendition" in Vietnamese
Definition
'Biểu diễn' chỉ việc thể hiện một ca khúc, vở kịch hoặc tác phẩm nghệ thuật theo một cách riêng. Trong pháp lý, còn có nghĩa là dẫn độ hoặc trao trả ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật, âm nhạc ('a beautiful rendition of a classic song' nghĩa là biểu diễn hay). Trong pháp lý, dùng cho dẫn độ người. Không nhầm với 'edition' (phiên bản sách) hay 'rendering' (bản dựng kỹ thuật).
Examples
Her rendition of the national anthem was very moving.
**Biểu diễn** quốc ca của cô ấy rất cảm động.
The painter's rendition of the scene was colorful and creative.
**Bản trình bày** cảnh vật của họa sĩ rất sinh động và sáng tạo.
The court ordered the rendition of the suspect to his home country.
Tòa án đã ra lệnh **dẫn độ** nghi phạm về nước.
That was the best rendition of that song I've ever heard.
Đó là **biểu diễn** hay nhất của bài hát đó mà tôi từng nghe.
I loved your jazz rendition of the classic tune.
Tôi thích **biểu diễn** jazz bài nhạc kinh điển của bạn.
Did you see the school's rendition of 'Romeo and Juliet' last night?
Bạn có xem **biểu diễn** 'Romeo và Juliet' của trường đêm qua không?