"rename" in Vietnamese
Definition
Đặt một cái tên mới cho ai đó hoặc cái gì đó, thay thế tên cũ bằng tên khác. Thường dùng cho tập tin hoặc doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tập tin, thư mục trên máy tính hoặc trong kinh doanh. Hiếm khi dùng cho tên người trừ khi là thay đổi chính thức. Thường gặp dạng 'rename X to Y'.
Examples
You can rename the folder to make it easier to find.
Bạn có thể **đổi tên** thư mục để dễ tìm hơn.
Please rename the file before sending it to me.
Vui lòng **đổi tên** file trước khi gửi cho tôi.
He decided to rename his company after the merger.
Anh ấy quyết định **đổi tên** công ty sau khi sáp nhập.
If you don't like the default name, just rename it to whatever you want.
Nếu bạn không thích tên mặc định, chỉ cần **đổi tên** nó theo ý bạn.
It's confusing if you don't rename your documents with clear titles.
Thật khó hiểu nếu bạn không **đổi tên** các tài liệu với tiêu đề rõ ràng.
We should rename this project before the launch so everyone is on the same page.
Chúng ta nên **đổi tên** dự án này trước khi ra mắt để mọi người cùng hiểu.