아무 단어나 입력하세요!

"remotest" in Vietnamese

xa nhấthẻo lánh nhất

Definition

Từ này chỉ điều gì đó xa nhất hoặc cô lập nhất, thường dùng cho địa điểm nhưng cũng có thể chỉ sự xa cách trong ý tưởng hoặc mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết, đặc biệt cho địa điểm hoặc ý tưởng rất xa vời như ‘in the remotest part’ hoặc ‘not the remotest idea’. Không dùng cho người.

Examples

It is the remotest village in the region.

Đây là ngôi làng **xa nhất** trong vùng.

The remotest island can only be reached by boat.

Chỉ có thể đến được hòn đảo **xa nhất** bằng thuyền.

She lives in one of the remotest parts of the country.

Cô ấy sống ở một trong những vùng **xa nhất** của đất nước.

Even in my remotest memories, I can't remember meeting him.

Ngay cả trong những ký ức **xa nhất** của tôi, tôi cũng không nhớ đã từng gặp anh ấy.

That's the remotest chance of happening, but it's not impossible.

Đó là khả năng **xa nhất**, nhưng không phải là không thể.

He didn't have the remotest idea I was planning a surprise party.

Anh ấy không có **chút** ý tưởng nào rằng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.