아무 단어나 입력하세요!

"remora" in Vietnamese

cá ép

Definition

Cá ép là một loại cá có đĩa hút trên đầu giúp bám vào các loài động vật lớn như cá mập hoặc cá voi và di chuyển cùng chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc sinh học. Hiếm khi dùng ẩn dụ để chỉ người luôn bám theo ai đó để hưởng lợi.

Examples

The remora sticks to the shark as it swims.

**Cá ép** bám vào cá mập khi nó bơi.

Have you ever seen a remora in an aquarium?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **cá ép** trong thủy cung chưa?

A remora uses its head to attach to bigger animals.

**Cá ép** dùng đầu để bám vào động vật lớn hơn.

People sometimes call someone a remora if they always tag along for free stuff.

Đôi khi người ta gọi ai đó là **cá ép** nếu họ luôn đi theo để xin đồ miễn phí.

The diver pointed out a remora hiding under the turtle.

Thợ lặn chỉ vào một **cá ép** đang ẩn dưới bụng rùa.

It was fascinating to watch the remora travel miles with the whale.

Thật thú vị khi xem **cá ép** di chuyển hàng dặm cùng cá voi.