"remnants" in Vietnamese
Definition
Sau khi phần lớn một thứ gì đó đã bị sử dụng, loại bỏ hoặc phá hủy, những phần nhỏ còn sót lại được gọi là tàn tích hoặc phần còn sót lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho di tích, thức ăn thừa, vải vụn hoặc vật bị phá huỷ. Không dùng cho sinh vật sống. Hay gặp trong cụm 'remnants of'.
Examples
The remnants of the cake were left on the plate.
**Tàn tích** của chiếc bánh vẫn còn trên đĩa.
We found remnants of old buildings in the forest.
Chúng tôi tìm thấy **tàn tích** của những toà nhà cũ trong rừng.
Small remnants of fabric were on the floor after sewing.
Sau khi may xong, các **mảnh vụn** vải nhỏ còn vương trên sàn.
All that was left were the remnants of last night's party.
Chỉ còn lại **tàn tích** của bữa tiệc tối qua.
The storm destroyed the village, but some remnants could still be seen.
Cơn bão đã phá huỷ làng, nhưng một vài **tàn tích** vẫn còn thấy được.
He swept up the remnants after everyone left.
Anh ấy quét dọn **phần còn sót lại** sau khi mọi người đã đi.