아무 단어나 입력하세요!

"remitted" in Vietnamese

đã chuyển (tiền)đã gửi (thanh toán)

Definition

Tiền, thanh toán hoặc khoản chuyển khoản đã được gửi đi từ nơi này đến nơi khác, thường qua ngân hàng hoặc phương thức chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính như 'remitted payment', không dùng cho gửi đồ vật thường ngày.

Examples

All fees have been remitted by the client.

Tất cả các khoản phí đã được khách hàng **chuyển**.

Your refund has been remitted and should appear in your account soon.

Khoản hoàn tiền của bạn đã được **chuyển** và sẽ sớm xuất hiện trong tài khoản của bạn.

Funds were remitted directly from overseas to cover the costs.

Tiền đã được **chuyển** trực tiếp từ nước ngoài để chi trả chi phí.

The money was remitted to his bank account.

Số tiền đã được **chuyển** vào tài khoản ngân hàng của anh ấy.

She remitted the payment yesterday.

Cô ấy đã **chuyển** khoản thanh toán hôm qua.

If your invoice is already remitted, please ignore this reminder.

Nếu hóa đơn của bạn đã được **chuyển**, vui lòng bỏ qua thông báo này.