"reminiscence" in Vietnamese
Definition
Những ký ức hay câu chuyện về quá khứ được nhớ lại hoặc kể lại một cách trìu mến, thường mang cảm giác hoài niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hồi tưởng' mang tính trang trọng, văn học; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'ký ức', 'chuyện cũ' thay thế. Hay xuất hiện trong cụm như 'hồi tưởng thời thơ ấu'.
Examples
He shared a reminiscence of his grandparents' house.
Anh ấy đã chia sẻ một **hồi tưởng** về ngôi nhà của ông bà mình.
The old photograph brought back a warm reminiscence.
Bức ảnh cũ gợi lại một **hồi tưởng** ấm áp.
Her story was full of reminiscence about her school days.
Câu chuyện của cô ấy đầy những **hồi tưởng** về thời đi học.
Listening to that song always fills me with reminiscence.
Nghe bài hát đó luôn khiến tôi tràn ngập **hồi tưởng**.
Over coffee, they fell into a pleasant reminiscence about university life.
Khi uống cà phê, họ chìm đắm trong những **hồi tưởng** vui vẻ về thời đại học.
Her speech was more a gentle reminiscence than a formal presentation.
Bài phát biểu của cô ấy giống một **hồi tưởng** nhẹ nhàng hơn là bài thuyết trình trang trọng.