아무 단어나 입력하세요!

"reminders" in Vietnamese

nhắc nhở

Definition

Tin nhắn, ghi chú hoặc vật giúp bạn nhớ làm việc gì đó hoặc tránh quên những nhiệm vụ quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ứng dụng điện thoại, lịch,... như 'Đặt nhắc nhở', 'Nhận nhắc nhở'. Không sử dụng để chỉ cảnh báo mạnh (dùng 'cảnh báo', 'báo động').

Examples

I set reminders for my doctor's appointments.

Tôi đã đặt **nhắc nhở** cho các cuộc hẹn với bác sĩ.

The app sends reminders for my daily tasks.

Ứng dụng gửi **nhắc nhở** cho các công việc hằng ngày của tôi.

She gave me some helpful reminders before the exam.

Cô ấy đã đưa cho tôi vài **nhắc nhở** hữu ích trước kỳ thi.

Without reminders, I always forget people's birthdays.

Không có **nhắc nhở**, tôi lúc nào cũng quên sinh nhật mọi người.

Can you send me a few reminders about the meeting tomorrow?

Bạn có thể gửi cho tôi vài **nhắc nhở** về cuộc họp ngày mai không?

My phone is full of reminders I never use.

Điện thoại của tôi đầy những **nhắc nhở** mà tôi không bao giờ dùng.