아무 단어나 입력하세요!

"remedied" in Vietnamese

được khắc phụcđược sửa chữa

Definition

Một vấn đề hoặc tình huống xấu đã được sửa chữa hoặc khắc phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng và diễn tả vấn đề đã được xử lý xong. Thường đi cùng 'problem', 'issue' hoặc 'situation'.

Examples

The mistake was quickly remedied.

Sai sót đã được **khắc phục** ngay lập tức.

The leak was finally remedied by the plumber.

Thợ sửa ống nước cuối cùng cũng đã **khắc phục** chỗ rò rỉ.

All problems were remedied before the meeting.

Tất cả các vấn đề đã được **khắc phục** trước cuộc họp.

Her concerns about safety were eventually remedied by new policies.

Những lo ngại về an toàn của cô ấy cuối cùng đã được **khắc phục** nhờ các chính sách mới.

If the error isn’t remedied soon, it could cause bigger issues.

Nếu lỗi này không được **khắc phục** sớm, nó có thể gây ra vấn đề lớn hơn.

The situation was far from ideal, but it was finally remedied after lots of effort.

Tình huống không hề lý tưởng, nhưng cuối cùng cũng đã được **khắc phục** sau rất nhiều nỗ lực.