아무 단어나 입력하세요!

"remarrying" in Vietnamese

tái hôn

Definition

Sau khi ly hôn hoặc mất vợ/chồng, một người kết hôn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh pháp lý hoặc xã hội, dành cho người đã ly hôn hoặc mất vợ/chồng; 'kết hôn lại' là cách nói không trang trọng hơn.

Examples

After her divorce, she considered remarrying.

Sau khi ly hôn, cô ấy đã cân nhắc việc **tái hôn**.

Some people feel nervous about remarrying.

Một số người cảm thấy lo lắng về việc **tái hôn**.

Tom is remarrying next month.

Tom sẽ **tái hôn** vào tháng tới.

After losing his wife, he never imagined remarrying, but he found love again.

Sau khi mất vợ, anh ấy không bao giờ nghĩ sẽ **tái hôn**, nhưng đã tìm thấy tình yêu một lần nữa.

Their children had mixed feelings about their parents remarrying.

Con cái của họ có cảm xúc lẫn lộn về việc cha mẹ **tái hôn**.

Is remarrying common in your country?

**Tái hôn** có phổ biến ở nước bạn không?