아무 단어나 입력하세요!

"reman" in Vietnamese

tái chếphục hồi (máy móc)

Definition

Tân trang hoặc phục hồi một bộ phận máy móc đã qua sử dụng để hoạt động như mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reman' là cách viết tắt, dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, ô tô; không dùng cho đồ vật thông thường mà dùng cho thiết bị, linh kiện máy móc.

Examples

We need to reman the engine before installing it.

Chúng ta cần **tái chế** động cơ trước khi lắp đặt.

This starter motor is a reman part.

Cái đề này là bộ phận **tái chế**.

They reman old alternators for resale.

Họ **tái chế** các máy phát điện cũ để bán lại.

A reman transmission is much cheaper than buying new.

Hộp số **tái chế** rẻ hơn mua mới rất nhiều.

Many auto shops prefer to reman rather than replace expensive parts.

Nhiều xưởng xe thích **tái chế** hơn là thay các bộ phận đắt tiền.

If you go with a reman part, you’ll usually get a warranty too.

Nếu bạn chọn bộ phận **tái chế**, thường sẽ có bảo hành đi kèm.