"reloaded" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một vật hoặc thiết bị đã được nạp lại hoặc tải lại, như vũ khí, trang web, hoặc ứng dụng. Cũng có thể dùng cho phim, game được giới thiệu lại với nội dung hoặc tính năng mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công nghệ (ví dụ: 'page reloaded', 'app reloaded') hay tiêu đề phim. Chủ yếu làm tính từ; ít phổ biến trong văn nói hàng ngày.
Examples
The page reloaded after I clicked the button.
Trang đã **tải lại** sau khi tôi bấm nút.
He reloaded the printer with new paper.
Anh ấy đã **nạp lại** giấy mới cho máy in.
The gun was quickly reloaded.
Khẩu súng đã được **nạp lại** rất nhanh.
My playlist reloaded with new songs overnight.
Danh sách phát của tôi đã **tự động cập nhật** với bài hát mới qua đêm.
'The Matrix Reloaded' is the sequel to the original movie.
'The Matrix **Reloaded**' là phần tiếp theo của bộ phim gốc.
After the update, all your settings will be reloaded automatically.
Sau khi cập nhật, tất cả cài đặt của bạn sẽ được **tải lại** tự động.