아무 단어나 입력하세요!

"relived" in Vietnamese

cảm thấy nhẹ nhõm

Definition

Khi cảm thấy an tâm sau một thời gian lo lắng hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi hết lo lắng, như 'felt relived'. Đừng nhầm với 'relive' (trải qua lại).

Examples

You must be relived that it's all sorted out now.

Chắc bạn **cảm thấy nhẹ nhõm** vì mọi việc đã được giải quyết xong.

She felt relived after finding her lost keys.

Cô ấy cảm thấy **nhẹ nhõm** sau khi tìm thấy chìa khóa bị mất.

I was relived when the exam was finally over.

Tôi đã **cảm thấy nhẹ nhõm** khi kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc.

We all felt relived to hear the good news.

Chúng tôi đều **cảm thấy nhẹ nhõm** khi nghe tin tốt.

Honestly, I was so relived when the doctor said it was nothing serious.

Thành thật mà nói, tôi đã **cảm thấy nhẹ nhõm** khi bác sĩ nói không có gì nghiêm trọng.

He seemed pretty relived once the storm had passed.

Anh ấy có vẻ **nhẹ nhõm** sau khi cơn bão qua đi.