아무 단어나 입력하세요!

"relished" in Vietnamese

rất thích thútận hưởng

Definition

Cảm thấy rất thích hoặc tận hưởng điều gì đó một cách sâu sắc, đặc biệt là hương vị, trải nghiệm hoặc cảm giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng khi bạn thật sự thưởng thức hoặc rất thích thứ gì đó, nhất là thức ăn, trải nghiệm đặc biệt. Không dùng cho vui thông thường, khi đó hãy dùng 'enjoyed'.

Examples

She relished the taste of the fresh bread.

Cô ấy **rất thích thú** với hương vị của bánh mì tươi.

He relished every minute of the game.

Anh ấy **rất thích thú** từng phút của trận đấu.

They relished the chance to travel.

Họ **rất thích thú** cơ hội được đi du lịch.

I relished her witty comments throughout the evening.

Tôi **rất thích thú** những lời nhận xét dí dỏm của cô ấy suốt buổi tối.

He relished being challenged; it made him better.

Anh ấy **rất thích thú** khi bị thử thách; điều đó khiến anh ấy tiến bộ hơn.

We relished the quiet after the long, noisy journey.

Sau chuyến hành trình dài và ồn ào, chúng tôi **rất thích thú** sự yên tĩnh.