아무 단어나 입력하세요!

"relaxant" in Vietnamese

thuốc giãn cơchất làm thư giãn

Definition

Thuốc giãn cơ hoặc chất làm thư giãn là loại thuốc hoặc hợp chất giúp cơ thể hoặc cơ bắp thư giãn, làm giảm căng thẳng hoặc giúp bạn cảm thấy bình tĩnh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuốc giãn cơ' hoặc 'chất làm thư giãn' thường dùng trong y khoa hoặc kỹ thuật, như 'thuốc giãn cơ'. Trong sinh hoạt hằng ngày, người ta thường dùng 'thư giãn' hoặc 'dễ chịu'. Không nhầm lẫn với 'relaxing' (tính từ) hay 'relax' (động từ).

Examples

The doctor gave her a relaxant for her back pain.

Bác sĩ đã cho cô ấy một loại **thuốc giãn cơ** để giảm đau lưng.

A muscle relaxant helps reduce muscle tension.

**Thuốc giãn cơ** giúp giảm căng cơ.

Some teas act as a natural relaxant.

Một số loại trà có tác dụng như một **chất làm thư giãn** tự nhiên.

If you're feeling tense, a mild relaxant might help you sleep better.

Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, một loại **chất làm thư giãn** nhẹ có thể giúp bạn ngủ ngon hơn.

He doesn't like taking a relaxant unless absolutely necessary.

Anh ấy không thích uống **thuốc giãn cơ** trừ khi thực sự cần thiết.

Some people use lavender oil as a gentle relaxant after a long day.

Một số người sử dụng tinh dầu oải hương như một **chất làm thư giãn** dịu nhẹ sau một ngày dài.