아무 단어나 입력하세요!

"relativity" in Vietnamese

tính tương đối

Definition

Tính tương đối là một lý thuyết khoa học giải thích mối liên hệ và sự thay đổi giữa không gian và thời gian tùy theo chuyển động. Khái niệm này cũng có thể đề cập đến việc các giá trị hay ý nghĩa phụ thuộc vào hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính tương đối' thường dùng trong các bài học vật lý về 'thuyết tương đối', nhưng cũng có thể chỉ tính phụ thuộc vào hoàn cảnh của giá trị hay sự thật trong các lĩnh vực khác.

Examples

Relativity changed the way scientists understand space and time.

**Tính tương đối** đã thay đổi cách các nhà khoa học hiểu về không gian và thời gian.

Albert Einstein developed the theory of relativity.

Albert Einstein đã phát triển thuyết **tương đối**.

Many people think of physics when they hear the word 'relativity'.

Nhiều người nghĩ đến vật lý khi nghe từ '**tương đối**'.

The idea of relativity can also apply to morals and cultural values.

Khái niệm **tính tương đối** cũng có thể áp dụng cho đạo đức và giá trị văn hóa.

If you study physics, you'll encounter relativity in advanced courses.

Nếu bạn học vật lý, bạn sẽ gặp **tính tương đối** trong các khóa học nâng cao.

Sometimes, people debate the relativity of truth in philosophy.

Đôi khi, người ta tranh luận về **tính tương đối** của sự thật trong triết học.