아무 단어나 입력하세요!

"relational" in Vietnamese

quan hệliên quan đến mối quan hệ

Definition

Diễn tả điều gì đó liên quan đến hoặc dựa trên các mối quan hệ giữa người, vật hoặc ý tưởng; thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin hoặc tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kỹ thuật như IT ('cơ sở dữ liệu quan hệ') hoặc tâm lý học ('kỹ năng quan hệ'). Không dùng khi nói về mối quan hệ cá nhân thông thường.

Examples

A relational database stores information in tables that are connected.

Cơ sở dữ liệu **quan hệ** lưu thông tin trong các bảng được kết nối với nhau.

Therapists often teach people relational skills to improve communication.

Các nhà trị liệu thường dạy cho mọi người các kỹ năng **quan hệ** để cải thiện giao tiếp.

The relational model changed how data is organized in computers.

Mô hình **quan hệ** đã thay đổi cách tổ chức dữ liệu trong máy tính.

My job requires strong relational abilities because I work with many clients.

Công việc của tôi cần khả năng **quan hệ** tốt vì tôi làm việc với nhiều khách hàng.

Modern apps often use a relational database to keep track of users and data.

Các ứng dụng hiện đại thường sử dụng cơ sở dữ liệu **quan hệ** để quản lý người dùng và dữ liệu.

He’s great at building relational trust within teams.

Anh ấy rất giỏi xây dựng sự tin tưởng **quan hệ** trong đội nhóm.