아무 단어나 입력하세요!

"relapse" in Vietnamese

tái pháttái nghiện

Definition

Sau khi khỏi bệnh hoặc từ bỏ thói quen xấu, lại bị tái mắc hay tái nghiện trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ ('tái phát', 'tái nghiện') hay động từ ('bị tái phát'). Thường gặp trong các tình huống y tế, cai nghiện, hoặc sức khỏe tâm thần. Thường diễn đạt ý tiêu cực.

Examples

After six months without smoking, he had a relapse.

Sau sáu tháng không hút thuốc, anh ấy đã bị **tái phát**.

Her cancer was in remission, but sadly there was a relapse.

Ung thư của cô ấy đã thuyên giảm, nhưng đáng tiếc lại có **tái phát**.

It's important to avoid a relapse after treatment.

Quan trọng là tránh **tái phát** sau điều trị.

He was doing well, but then he relapsed into old habits.

Anh ấy đang tiến triển tốt, nhưng rồi lại **tái nghiện** các thói quen cũ.

Many people relapse several times before quitting for good.

Nhiều người **tái phát** nhiều lần trước khi bỏ hẳn.

I’m worried I might relapse if things get stressful again.

Tôi lo rằng mình có thể **tái phát** nếu lại gặp căng thẳng.