아무 단어나 입력하세요!

"relapse into" in Vietnamese

tái pháttái nghiệntrở lại (thói xấu)

Definition

Sau khi đã hồi phục, quay lại với thói quen xấu, bệnh tật hoặc trạng thái tiêu cực trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các tình huống y tế, cai nghiện hoặc sức khỏe tâm thần. Thường theo sau bởi các vấn đề như 'relapse into addiction', 'relapse into depression'. Không dùng cho trạng thái tích cực.

Examples

He tried to quit smoking, but he relapsed into his old habit after a month.

Anh ấy đã cố bỏ thuốc, nhưng sau một tháng lại **tái nghiện** thói quen cũ.

Many patients relapse into depression after feeling better for a while.

Nhiều bệnh nhân **tái phát** trầm cảm sau khi cảm thấy khá hơn một thời gian.

After his release from rehab, John did not relapse into drug use.

Sau khi ra khỏi trại cai nghiện, John không **tái nghiện** ma túy nữa.

Sometimes people relapse into old patterns when they're under a lot of stress.

Đôi khi khi bị căng thẳng, mọi người lại **rơi vào** những thói quen cũ.

She went months without drinking, but during the holidays she relapsed into drinking again.

Cô ấy không uống rượu trong nhiều tháng, nhưng trong dịp lễ lại **tái nghiện** uống trở lại.

Whenever he feels lonely, he tends to relapse into overeating.

Mỗi khi cảm thấy cô đơn, anh ấy lại có xu hướng **rơi vào** ăn quá nhiều.