아무 단어나 입력하세요!

"rekindled" in Vietnamese

được làm sống lạiđược khơi dậy lại

Definition

Cảm xúc, mối quan hệ hoặc sự nhiệt huyết đã phai nhạt được làm sống lại hoặc trở nên mạnh mẽ trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm xúc, mối quan hệ hoặc đam mê như 'rekindled romance', 'rekindled interest'. Không dùng cho lửa thật trong sinh hoạt hàng ngày. Mức độ trang trọng đến trung tính.

Examples

After talking again, their friendship was rekindled.

Sau khi nói chuyện lại, tình bạn của họ đã **được làm sống lại**.

Her love for painting was rekindled after visiting the art museum.

Tình yêu hội họa của cô ấy **được khơi dậy lại** sau khi đến thăm bảo tàng nghệ thuật.

The team’s hope was rekindled by a last-minute goal.

Bàn thắng phút chót đã **làm sống lại** hy vọng của đội.

Last weekend really rekindled our old friendship.

Cuối tuần trước thực sự đã **làm sống lại** tình bạn cũ của chúng tôi.

Their passion for travel was rekindled after watching that documentary.

Sau khi xem bộ phim tài liệu đó, đam mê du lịch của họ **được khơi dậy lại**.

I thought the magic was gone, but last night it was rekindled.

Tôi tưởng phép màu đã biến mất, nhưng đêm qua nó **được làm sống lại**.