아무 단어나 입력하세요!

"rejuvenate" in Vietnamese

làm trẻ lạihồi sinh

Definition

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên trẻ trung, tươi mới hoặc tràn đầy năng lượng hơn. Thường dùng cho người, da, hoặc không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong quảng cáo về sức khỏe, làm đẹp; thay vì dùng trong giao tiếp hằng ngày bạn có thể dùng 'tạo cảm giác mới', 'làm tươi mới'.

Examples

Drinking water can rejuvenate you on a hot day.

Uống nước vào ngày nóng có thể **làm trẻ lại** bạn.

This cream helps to rejuvenate your skin.

Kem này giúp **làm trẻ lại** làn da của bạn.

Exercise can rejuvenate your mind and body.

Tập thể dục có thể **làm trẻ lại** tâm trí và cơ thể của bạn.

After the vacation, I felt completely rejuvenated.

Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy hoàn toàn **được trẻ hóa**.

A fresh coat of paint really rejuvenated the old house.

Một lớp sơn mới thực sự đã **làm trẻ lại** ngôi nhà cũ.

She listens to music to rejuvenate herself after a long day.

Cô ấy nghe nhạc để **làm mới lại** bản thân sau một ngày dài.