아무 단어나 입력하세요!

"rejoices" in Vietnamese

vui mừnghân hoan

Definition

Cảm thấy hoặc bày tỏ niềm vui lớn, đặc biệt khi có tin vui hoặc sự kiện tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'vui mừng', 'hân hoan' thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca hoặc tôn giáo. Trong giao tiếp nên dùng 'vui' hoặc 'mừng'.

Examples

She rejoices at the birth of her baby.

Cô ấy **vui mừng** khi sinh con.

The team rejoices after winning the game.

Đội bóng **vui mừng** sau khi thắng trận.

He rejoices in every small achievement.

Anh ấy **hân hoan** trước mỗi thành tích nhỏ.

The community rejoices whenever someone returns safely from a long trip.

Cộng đồng **vui mừng** mỗi khi ai đó trở về an toàn sau chuyến đi dài.

Nature rejoices in spring, when flowers bloom everywhere.

Thiên nhiên **hân hoan** vào mùa xuân, khi hoa nở khắp nơi.

He rejoices in seeing people help each other without expecting anything in return.

Anh ấy **vui mừng** khi thấy mọi người giúp nhau mà không mong nhận lại điều gì.