아무 단어나 입력하세요!

"rejoice at" in Vietnamese

vui mừng vềhân hoan về

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui lớn về điều gì đó, đặc biệt khi có điều tốt đẹp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc sự kiện lớn, hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

They rejoice at the birth of their child.

Họ **vui mừng về** sự ra đời của đứa trẻ.

People rejoice at good news.

Mọi người **vui mừng về** tin tốt.

We all rejoice at his success.

Tất cả chúng tôi đều **vui mừng về** thành công của anh ấy.

She couldn't help but rejoice at the news of her promotion.

Cô ấy không thể không **vui mừng về** tin được thăng chức.

It's only natural to rejoice at your friend's achievements.

**Vui mừng về** thành tích của bạn bè là điều hết sức tự nhiên.

Let us rejoice at this wonderful opportunity.

Chúng ta hãy **vui mừng về** cơ hội tuyệt vời này.