아무 단어나 입력하세요!

"rejections" in Vietnamese

sự từ chối

Definition

Các quyết định hoặc câu trả lời tiêu cực về việc không chấp nhận điều gì đó, như hồ sơ ứng tuyển, đề nghị hoặc yêu cầu. Thường gặp trong bối cảnh công việc, học tập hoặc tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp xin việc, học tập hoặc trong tình cảm. Dạng số nhiều nhấn mạnh nhiều lần bị từ chối. Hay đi với cụm 'face', 'handle', hoặc 'deal with'.

Examples

He received several rejections from universities.

Anh ấy đã nhận được nhiều **sự từ chối** từ các trường đại học.

Many job applications end in rejections.

Nhiều hồ sơ xin việc kết thúc bằng **sự từ chối**.

Dealing with rejections can be difficult.

Đối mặt với **sự từ chối** có thể rất khó khăn.

After a few rejections, she finally got a job offer.

Sau vài lần **bị từ chối**, cô ấy cuối cùng đã nhận được thư mời làm việc.

Don’t let a few rejections stop you from chasing your dreams.

Đừng để vài lần **bị từ chối** ngăn cản bạn theo đuổi ước mơ.

Writers often keep all their rejections as motivation to improve.

Các nhà văn thường giữ lại tất cả các **sự từ chối** như một động lực để cải thiện bản thân.