아무 단어나 입력하세요!

"reisner" in Vietnamese

Reisner

Definition

Reisner là một họ, thường dùng làm tên họ của người. Đôi khi cũng xuất hiện là tên địa điểm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Thường dùng làm họ, đôi khi liên quan đến nhân vật lịch sử hoặc tổ chức cụ thể.

Examples

Mr. Reisner is our history teacher.

Thầy **Reisner** là giáo viên dạy lịch sử của chúng tôi.

The library is named after Dr. Reisner.

Thư viện được đặt theo tên của tiến sĩ **Reisner**.

Have you met Reisner before?

Bạn đã gặp **Reisner** trước đây chưa?

Reisner gave a fantastic lecture on archaeology last night.

Tối qua **Reisner** đã có một bài giảng tuyệt vời về khảo cổ học.

Everyone in the meeting listened when Reisner started speaking.

Mọi người trong cuộc họp đều lắng nghe khi **Reisner** bắt đầu nói.

I read an article about a discovery made by Professor Reisner.

Tôi đã đọc một bài báo về phát hiện của giáo sư **Reisner**.