아무 단어나 입력하세요!

"reinvention" in Vietnamese

tái tạo lạiđổi mới hoàn toàn

Definition

Quá trình thay đổi hoàn toàn hoặc làm mới một điều gì đó để phù hợp hoặc tốt hơn với hoàn cảnh mới. Thường dùng cho người, sản phẩm hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, phát triển cá nhân. Thường đi với các cụm như 'personal reinvention', 'corporate reinvention', 'reinvention of the wheel'. Hàm ý thay đổi lớn.

Examples

Her career was a story of reinvention after losing her first job.

Sự nghiệp của cô ấy là một câu chuyện về **tái tạo lại** sau khi mất công việc đầu tiên.

The company focused on the reinvention of its main product.

Công ty tập trung vào việc **tái tạo lại** sản phẩm chính của mình.

Personal reinvention can help people adapt to life changes.

**Tái tạo lại** bản thân có thể giúp con người thích nghi với những thay đổi của cuộc sống.

After the breakup, he went through a period of total reinvention.

Sau chia tay, anh ấy đã trải qua một giai đoạn **tái tạo lại** hoàn toàn.

The tech world thrives on constant reinvention and new ideas.

Thế giới công nghệ phát triển nhờ vào **tái tạo lại** liên tục và ý tưởng mới.

Some say the best kind of progress comes from bold reinvention, not small changes.

Có người nói tiến bộ tốt nhất xuất phát từ những **tái tạo lại** táo bạo, không phải thay đổi nhỏ.