"reintroduce" in Indonesian
Definition
Đưa một thứ từng tồn tại quay lại sau một thời gian vắng mặt hoặc không sử dụng; thường dùng với luật, động vật, hay truyền thống.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng với động vật, luật, chương trình từng có trước đó. Khác với 'introduce' (lần đầu ra mắt), 'reintroduce' là mang trở lại.
Examples
Scientists plan to reintroduce wolves into the park.
Các nhà khoa học dự định **tái giới thiệu** chó sói vào công viên.
The museum wants to reintroduce free admission on Sundays.
Bảo tàng muốn **tái giới thiệu** việc vào cửa miễn phí vào ngày Chủ nhật.
The school decided to reintroduce the uniform policy.
Nhà trường quyết định **tái giới thiệu** chính sách đồng phục.
They’re planning to reintroduce public buses after years without them.
Họ dự định **tái giới thiệu** xe buýt công cộng sau nhiều năm vắng bóng.
After the tradition faded, the town tried to reintroduce it with a festival.
Sau khi truyền thống mai một, thị trấn đã cố gắng **tái giới thiệu** nó bằng một lễ hội.
Because of popular demand, they decided to reintroduce the old recipe to the menu.
Vì có nhiều người yêu cầu, họ đã quyết định **tái giới thiệu** công thức cũ vào thực đơn.