"reincarnate" in Vietnamese
Definition
Sau khi chết, linh hồn được sinh ra lần nữa trong một cơ thể khác. Khái niệm này thường liên quan đến vòng luân hồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc triết học, hay xuất hiện ở thể bị động: 'được tái sinh'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói bóng gió.
Examples
Some people believe they will reincarnate after they die.
Một số người tin rằng họ sẽ **tái sinh** sau khi chết.
They think animals can reincarnate as humans.
Họ nghĩ rằng động vật có thể **tái sinh** thành con người.
Many religions teach that souls can reincarnate.
Nhiều tôn giáo dạy rằng linh hồn có thể **tái sinh**.
If you could reincarnate as any animal, which one would you choose?
Nếu bạn có thể **tái sinh** thành bất cứ con vật nào, bạn chọn con gì?
He joked that he hopes to reincarnate as a millionaire next time.
Anh ấy đùa rằng anh ấy hy vọng **tái sinh** thành triệu phú lần tới.
Do you really think people can just reincarnate and start over?
Bạn thực sự nghĩ con người có thể chỉ cần **tái sinh** và bắt đầu lại sao?