아무 단어나 입력하세요!

"reimbursed" in Vietnamese

được hoàn trảđược bồi hoàn

Definition

Khi ai đó đã chi tiền cho công việc hoặc mục đích chính thức, số tiền đó sẽ được trả lại cho họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở, kinh doanh hoặc tài chính; không dùng khi bạn bè trả lại tiền nhau. Thường đi với 'được hoàn trả chi phí', 'được hoàn trả toàn bộ'.

Examples

She was reimbursed for her travel expenses.

Cô ấy đã được **hoàn trả** chi phí đi lại.

All employees will be reimbursed after submitting receipts.

Tất cả nhân viên sẽ được **hoàn trả** sau khi nộp hóa đơn.

I was reimbursed in full by my insurance.

Tôi đã được công ty bảo hiểm **hoàn trả** toàn bộ.

My company reimbursed me for the money I spent on office supplies.

Công ty tôi đã **hoàn trả** tiền tôi mua vật dụng văn phòng.

It took weeks before I finally got reimbursed for the hotel costs.

Mất vài tuần tôi mới được **hoàn trả** chi phí khách sạn.

If you lose the receipt, you might not get reimbursed.

Nếu bạn mất hóa đơn, có thể sẽ không được **hoàn trả**.