아무 단어나 입력하세요!

"rehired" in Vietnamese

được tuyển lại

Definition

Dùng để nói về việc một người được nhận lại vào làm việc ở nơi họ đã từng làm trước đây và đã nghỉ. Thường áp dụng cho nhân viên cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong các tình huống tuyển dụng hoặc nhân sự, ví dụ như ‘được tuyển lại’. Không giống ‘thăng chức’ hoặc ‘chuyển bộ phận’.

Examples

She was rehired after proving her skills.

Cô ấy đã được **tuyển lại** sau khi chứng tỏ năng lực của mình.

John was rehired by the company last year.

John đã được công ty **tuyển lại** vào năm ngoái.

The school rehired three teachers.

Trường đã **tuyển lại** ba giáo viên.

They weren’t sure if he would ever get rehired after quitting suddenly.

Sau khi nghỉ việc đột ngột, họ không chắc anh ấy có được **tuyển lại** không.

After being laid off, she was rehired when business picked up.

Sau khi bị cho nghỉ việc, cô ấy đã được **tuyển lại** khi công việc tốt lên.

I heard Mark got rehired at his old job after all that drama.

Nghe nói cuối cùng Mark đã được **tuyển lại** vào việc cũ sau tất cả những rắc rối đó.