아무 단어나 입력하세요!

"rehire" in Vietnamese

tuyển dụng lại

Definition

Nhận lại ai đó vào làm sau khi họ đã từng nghỉ hoặc bị sa thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực nhân sự, pháp lý và doanh nghiệp, trang trọng hơn 'nhận lại'. Hay dùng cho nhân viên.

Examples

The company decided to rehire Maria after one year.

Công ty đã quyết định **tuyển dụng lại** Maria sau một năm.

Can we rehire former employees?

Chúng ta có thể **tuyển dụng lại** những nhân viên cũ không?

They offer bonuses when they rehire staff.

Họ tặng thưởng khi **tuyển dụng lại** nhân viên.

After his skills improved, the team agreed to rehire him.

Sau khi kỹ năng của anh ấy tiến bộ, nhóm đã đồng ý **tuyển dụng lại** anh ấy.

It’s rare for companies to rehire someone who was fired.

Các công ty hiếm khi **tuyển dụng lại** ai đó từng bị sa thải.

She left on good terms, so they were happy to rehire her later.

Cô ấy rời đi trong hòa khí nên sau này họ vui vẻ **tuyển dụng lại** cô ấy.