"regrettably" in Vietnamese
Definition
Dùng để thông báo một tin buồn hoặc gây thất vọng một cách lịch sự hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện ở đầu câu trong văn bản trang trọng, email hoặc nội dung thông báo. Không nhầm với 'regrettable' (chỉ tính chất của sự việc).
Examples
Regrettably, we have to cancel the event.
**Rất tiếc**, chúng tôi phải huỷ sự kiện này.
Regrettably, I cannot attend your party.
**Rất tiếc**, tôi không thể đến dự tiệc của bạn.
Regrettably, the package was lost in transit.
**Rất tiếc**, kiện hàng đã bị mất trong quá trình vận chuyển.
Regrettably, that's all the time we have for today.
**Rất tiếc**, chúng ta chỉ còn thời gian đến đây cho hôm nay.
Regrettably, he missed the deadline by just one day.
**Rất tiếc**, anh ấy đã lỡ hạn chót chỉ một ngày.
Regrettably, not everyone could make it to the meeting.
**Rất tiếc**, không phải ai cũng có thể tham dự cuộc họp.