"regretfully" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi ai đó làm việc gì đó với cảm giác tiếc nuối hoặc buồn bã, thường dùng khi báo tin xấu hoặc xin lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Regretfully' thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng để báo tin xấu hoặc xin lỗi; ví dụ: 'Regretfully, we must decline.' Không nhầm lẫn với 'regrettably', vốn dùng cho tình huống chứ không phải cảm xúc người nói.
Examples
Regretfully, we cannot attend your party.
**Một cách tiếc nuối**, chúng tôi không thể tham dự bữa tiệc của bạn.
He spoke regretfully about his mistake.
Anh ấy nói về sai lầm của mình **một cách tiếc nuối**.
She regretfully apologized for being late.
Cô ấy **một cách tiếc nuối** xin lỗi vì đến muộn.
Regretfully, he handed in his resignation after many years at the company.
**Một cách tiếc nuối**, anh ấy nộp đơn thôi việc sau nhiều năm làm việc tại công ty.
We must regretfully inform you that your application was not successful.
Chúng tôi **một cách tiếc nuối** thông báo rằng đơn của bạn không thành công.
She looked at the empty room and smiled regretfully, remembering happier times.
Cô ấy nhìn căn phòng trống và **một cách tiếc nuối** mỉm cười, nhớ về những lúc hạnh phúc.