아무 단어나 입력하세요!

"regressed" in Vietnamese

thụt lùiquay lại trạng thái trước đây

Definition

Chỉ việc trở lại trạng thái cũ hoặc tệ hơn sau khi đã có tiến bộ. Thường dùng khi ai đó hoặc điều gì đó mất đi sự cải thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các văn cảnh tâm lý, y khoa hoặc học thuật. Thường đi cùng 'to', như 'regressed to childhood behaviors'. Không giống 'returned', vì từ này có nghĩa thoái lui tiêu cực.

Examples

After the therapy stopped, he regressed to his old habits.

Sau khi ngừng trị liệu, anh ấy đã **thụt lùi** về những thói quen cũ.

The child's speech regressed when he started school.

Khi bắt đầu đi học, khả năng nói của đứa trẻ đã **thụt lùi**.

The economy regressed after the financial crisis.

Nền kinh tế đã **thụt lùi** sau cuộc khủng hoảng tài chính.

He made progress at first but then regressed when things got hard.

Ban đầu anh ấy tiến bộ, nhưng sau đó lại **thụt lùi** khi gặp khó khăn.

After quitting the job, she felt like she regressed instead of moving forward.

Sau khi nghỉ việc, cô ấy cảm thấy mình **thụt lùi** thay vì tiến lên.

Some adults under stress have regressed to childish behavior.

Một số người lớn dưới áp lực đã **thụt lùi** về kiểu hành xử trẻ con.