"registers" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ghi nhận thông tin một cách chính thức, đăng ký vào đâu đó, hoặc đề cập đến danh sách chính thức hoặc máy tính tiền trong cửa hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc kỹ thuật như 'đăng ký lớp học', 'hệ thống ghi nhận dữ liệu', 'máy tính tiền'. Khi giao tiếp thân mật, nên dùng 'sign up'.
Examples
She registers for swimming lessons every summer.
Cô ấy **đăng ký** học bơi mỗi mùa hè.
The teacher registers each student's attendance.
Giáo viên **đăng ký** điểm danh cho từng học sinh.
Our store has two cash registers at the front.
Cửa hàng của chúng tôi có hai máy tính tiền **ở phía trước**.
His face barely registers any emotion during meetings.
Gương mặt anh ấy hầu như không **biểu lộ** cảm xúc trong các cuộc họp.
Sometimes the sensor registers a false alarm.
Đôi khi cảm biến **đăng ký** báo động giả.
The website automatically registers your preferences when you log in.
Trang web tự động **đăng ký** sở thích của bạn khi bạn đăng nhập.