아무 단어나 입력하세요!

"regenerator" in Vietnamese

bộ tái sinhbộ tái tạo nhiệt

Definition

Bộ tái sinh là thiết bị giúp phục hồi hoặc làm mới lại vật chất, thường bằng cách bổ sung năng lượng hoặc tái sử dụng nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ tái sinh' chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc công nghiệp, hiếm gặp trong đời sống hàng ngày. Thường kết hợp với từ 'nhiệt' hoặc 'năng lượng' như 'bộ tái tạo nhiệt'.

Examples

The engine uses a regenerator to save heat.

Động cơ sử dụng **bộ tái sinh** để giữ nhiệt.

A regenerator helps recycle energy in the system.

**Bộ tái sinh** giúp tái sử dụng năng lượng trong hệ thống.

The factory installed a new regenerator last year.

Nhà máy đã lắp đặt **bộ tái sinh** mới vào năm ngoái.

Without a regenerator, this process would waste a lot of heat.

Nếu không có **bộ tái sinh**, quá trình này sẽ lãng phí nhiều nhiệt.

Our engineers designed a compact regenerator for the new machine.

Các kỹ sư của chúng tôi đã thiết kế một **bộ tái sinh** nhỏ gọn cho máy mới.

With the help of a regenerator, overall efficiency improved.

Nhờ có **bộ tái sinh**, hiệu suất tổng thể được nâng cao.