"regenerative" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến khả năng phục hồi, tái tạo hoặc đổi mới, đặc biệt ở sinh vật hoặc hệ thống. Thường chỉ quá trình trả lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, khoa học cao, thường dùng trong 'regenerative medicine', 'regenerative agriculture'. Nhấn mạnh sự phục hồi vượt trội chứ không chỉ là sửa chữa đơn thuần.
Examples
Regenerative medicine helps repair organs.
Y học **tái sinh** giúp phục hồi các cơ quan.
Some plants have regenerative abilities.
Một số loài thực vật có khả năng **tái sinh**.
A regenerative process restores lost parts.
Quá trình **tái tạo** giúp phục hồi các phần đã mất.
They're researching regenerative therapies for spinal injuries.
Họ đang nghiên cứu các liệu pháp **tái tạo** cho chấn thương cột sống.
Switching to regenerative agriculture could heal the soil and benefit the climate.
Chuyển sang nông nghiệp **tái sinh** có thể phục hồi đất và mang lại lợi ích cho khí hậu.
Some companies are investing in regenerative technologies to create sustainable products.
Một số công ty đang đầu tư vào công nghệ **tái sinh** để tạo ra sản phẩm bền vững.