아무 단어나 입력하세요!

"regenerated" in Vietnamese

tái sinhphục hồi

Definition

Một vật đã được khôi phục, làm mới hoặc tái sinh trở lại sau khi bị hư hại hoặc hao mòn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc kỹ thuật như 'regenerated tissue' (mô tái sinh). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với 'repaired' (sửa chữa, chưa chắc là làm mới hoàn toàn).

Examples

The cells were regenerated after the injury.

Các tế bào đã được **tái sinh** sau chấn thương.

This forest has been regenerated after the fire.

Khu rừng này đã được **phục hồi** sau trận cháy.

The broken part was regenerated using new materials.

Phần bị hỏng đã được **tái sinh** bằng vật liệu mới.

After years of pollution, the lake has finally regenerated and the fish have come back.

Sau nhiều năm ô nhiễm, hồ cuối cùng đã được **phục hồi** và cá đã quay trở lại.

The team was regenerated with new players and fresh ideas.

Đội đã được **tái sinh** với các cầu thủ mới và ý tưởng mới.

The city's old downtown area has been completely regenerated into a modern shopping district.

Khu trung tâm cũ của thành phố đã được **tái sinh** hoàn toàn thành một khu mua sắm hiện đại.