"regatta" in Vietnamese
Definition
Regatta là cuộc thi đua thuyền với sự tham gia của nhiều đội chèo thuyền, đội thuyền buồm hoặc du thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Regatta' thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc thể thao, như 'rowing regatta', 'annual regatta', 'sailing regatta'. Không áp dụng cho cuộc thi câu cá hoặc ca-nô máy. Có thể nói về cả sự kiện, không chỉ phần đua.
Examples
The city holds a regatta every summer.
Thành phố tổ chức một **regatta** mỗi mùa hè.
Many teams joined the annual regatta.
Nhiều đội tham gia **regatta** thường niên.
The regatta had races for both adults and children.
**Regatta** có các cuộc đua cho cả người lớn lẫn trẻ em.
Thousands of people came out to watch the famous regatta on the river.
Hàng ngàn người đến xem **regatta** nổi tiếng trên sông.
Have you ever been to a regatta? The atmosphere is amazing!
Bạn đã từng tham gia **regatta** chưa? Không khí thật tuyệt vời!
Our team has been practicing hard for the spring regatta next month.
Đội của chúng tôi đang luyện tập chăm chỉ cho **regatta** mùa xuân vào tháng sau.